意見書

ikenjo

"意見書"의 의미는 무엇인가요?

bản kiến nghị

委員会は意見書を提出した。

Ủy ban đã nộp bản kiến nghị.


"意見書"의 올바른 사용법은?

Luật
trang trọng

văn bản trình bày quan điểm, đề xuất hoặc phản hồi chính thức về một vấn đề cụ thể

法務部は契約書の変更について意見書を作成した。

Phòng pháp vụ đã soạn thảo bản kiến nghị về việc thay đổi hợp đồng.

専門家委員会は政策提言のため意見書を提出した。

Ủy ban chuyên gia đã nộp bản kiến nghị nhằm đề xuất chính sách.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc doanh nghiệp khi cần trình bày quan điểm chính thức.

Cụm từ kết hợp

意見書を提出するnộp bản kiến nghị意見書を作成するsoạn thảo bản kiến nghị意見書を求めるyêu cầu bản kiến nghị

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt với các thuật ngữ tương tự

意見書 (ikenjo) thường mang tính chính thức hơn 報告書 (hōkokusho - báo cáo) hoặc 提言書 (teigensho - đề xuất). Nó thường được sử dụng khi trình bày quan điểm có tính chất phản hồi hoặc đề xuất thay đổi.

Quy tắc vàng

Cấu trúc tiêu chuẩn

意見書 thường bao gồm: (1) Lời mở đầu nêu mục đích, (2) Nội dung trình bày quan điểm chi tiết, (3) Kết luận hoặc đề xuất. Độ dài thường từ 1-5 trang tùy theo mức độ phức tạp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 意見 (iken - quan điểm, ý kiến) + 書 (sho - văn bản, thư). Nghĩa đen là 'văn bản trình bày quan điểm'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến các vấn đề pháp lý, chính sách hoặc quản lý. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

意見
quan điểm, ý kiến
root
+
書
văn bản, thư
suffix
Từ Điển Nhật Việt