急に
đột ngột彼は急に怒り出した。
Anh ấy đột nhiên nổi giận.
xảy ra một cách bất ngờ, không báo trước
雨が急に降り出した。
Trời đột nhiên đổ mưa.
彼女は急に泣き出した。
Cô ấy đột nhiên khóc.
計画が急に変更された。
Kế hoạch đột ngột thay đổi.
Thường dùng để diễn tả sự thay đổi đột ngột về trạng thái, hành động hoặc tình huống. Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động (怒る, 泣く, 変わる, 止まる, v.v.) hoặc danh từ chỉ sự kiện (変更, 到着, v.v.).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 急に, 突然, いきなり
急に: nhấn mạnh sự bất ngờ nhưng vẫn có thể dự đoán được mức độ (ví dụ: trời đột nhiên mưa sau khi có mây đen). 突然: hoàn toàn bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước (ví dụ: đột nhiên có động đất). いきなり: thường đi kèm với hành động gây sốc hoặc không mong đợi (ví dụ: anh ấy đột nhiên bỏ về giữa buổi họp).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 急に?
Dùng khi sự thay đổi xảy ra nhanh chóng và gây bất ngờ, nhưng vẫn trong phạm vi có thể chấp nhận được (không gây sốc quá mức). Ví dụ: 急に仕事が終わってしまった (công việc đột nhiên xong) là tự nhiên, nhưng 急に恋人が死んだ (người yêu đột nhiên chết) thì thường dùng 突然 hơn.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 急 (cấp, gấp rút) + に (phó từ hóa). 急 bắt nguồn từ chữ Hán 急 (cấp), có nghĩa gốc là 'nhanh chóng, gấp rút'.
Ghi chú sử dụng
1. 急に nhấn mạnh sự bất ngờ và đột ngột của hành động, không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực. 2. Có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu. 3. Không dùng để diễn tả sự thay đổi từ từ hoặc dự đoán được.