怠ける

taikeruÂm Hán-Việtthái

"怠ける"의 의미는 무엇인가요?

lười biếng

彼はまた怠けて仕事をしない

Anh ấy lại lười biếng không làm việc


"怠ける"의 올바른 사용법은?

thông thường

Lười biếng, không làm việc hoặc không làm gì cả

怠けてテレビを見る

Lười biếng xem TV

彼は怠けて宿題をしない

Anh ấy lười biếng không làm bài tập

Thường dùng để chỉ người không chịu làm việc hoặc tránh tránh trách nhiệm

Cụm từ kết hợp

怠けてlười biếng怠けるなđừng lười biếng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Thường dùng để mô tả hành vi lười biếng của người khác, ít dùng để tự miêu tả

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc chỉ trích, không dùng trong văn chính thức

Phân tích từ

怠
lười biếng
root
+
ける
làm gì đó
suffix
Từ Điển Nhật Việt