待機する
"待機する"의 의미는 무엇인가요?
chờ đợi緊急時は待機してください
Hãy chờ đợi trong trường hợp khẩn cấp
"待機する"의 올바른 사용법은?
trang trọngthông thường
Chờ đợi, sẵn sàng để hành động khi cần thiết
スタッフは次の指示を待機しています
Nhân viên đang chờ đợi chỉ dẫn tiếp theo
機械が故障したので、技術者が待機しています
Máy bị hỏng nên kỹ sư đang chờ đợi
Thường dùng trong các tình huống cần chuẩn bị hoặc đợi lệnh
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Trong công nghệ, '待機する' thường dùng để mô tả trạng thái chờ đợi của một hệ thống hoặc thiết bị.
Quy tắc vàng
Khác biệt với '待つ'
'待機する' nhấn mạnh vào việc sẵn sàng hành động khi cần thiết, còn '待つ' chỉ đơn giản là chờ đợi mà không nhất thiết phải có hành động tiếp theo.
Nguồn gốc từ
Từ '待機' có gốc Hán Việt là 'đãi cơ', trong đó '待' (đãi) có nghĩa là 'chờ đợi', '機' (cơ) có nghĩa là 'cơ hội' hoặc 'thời cơ'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần chuẩn bị hoặc đợi lệnh, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, y tế và quân sự.
Phân tích từ
待
chờ đợi
root機
cơ hội, thời cơ
rootする
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Nhật Việt