後ろから
từ phía sau後ろから誰かが私を押した。
Có ai đó đã đẩy tôi từ phía sau.
biểu thị hành động hoặc vị trí bắt nguồn từ phía sau.
後ろから声をかけられた。
Có người gọi tôi từ phía sau.
後ろから追い越された。
Bị vượt từ phía sau.
Thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, có thể ám chỉ hành động bất ngờ hoặc không mong muốn từ phía sau.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 後ろから và 背後から
後ろから thường chỉ phương hướng rõ ràng, trong khi 背後から (背後 nghĩa là 'lưng, phía sau') có thể ám chỉ sự bí mật, ám chỉ hành động từ phía sau lưng (theo nghĩa bóng).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp
後ろから phù hợp để diễn tả hành động từ phía sau trong ngữ cảnh thông thường, không trang trọng. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản hành chính.
Nguồn gốc từ
後ろ (ushiro) nghĩa là 'phía sau', から (kara) là trợ từ chỉ nguồn gốc/nguyên nhân. Kết hợp thành 'từ phía sau'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, không trang trọng. Có thể ám chỉ hành động bất ngờ hoặc không mong muốn từ phía sau, chẳng hạn như bị đẩy, bị gọi bất ngờ.