Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 平凡な人生

平凡な人生

heibon na jinseiÂm Hán-Việtbình phàm

"平凡な人生"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

cuộc sống bình thường

彼は平凡な人生を送りたいと思っている

Anh ấy muốn sống một cuộc sống bình thường


"平凡な人生"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Một cuộc sống bình thường, không có gì đặc biệt hoặc nổi bật

平凡な人生でも幸せを感じることができる

Même une vie ordinaire peut apporter du bonheur

Thường được sử dụng để mô tả cuộc sống của những người bình thường, không có những sự kiện hoặc thành tựu đặc biệt

Từ đồng nghĩa

普通の人生ありふれた人生

Từ trái nghĩa

非凡な人生特別な人生

Nguồn gốc từ

Từ '平凡' (heibon) có nghĩa là 'bình thường' và '人生' (jinsei) có nghĩa là 'cuộc sống'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả cuộc sống của những người bình thường, không có những sự kiện hoặc thành tựu đặc biệt.

Phân tích từ

平凡
bình thường
root
+
な
đặc tính
suffix
+
人生
cuộc sống
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.