居住者

kyojūsha

"居住者"의 의미는 무엇인가요?

cư dân

このマンションの居住者は主に若い家族です。

Cư dân của tòa chung cư này chủ yếu là những gia đình trẻ.


"居住者"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Người cư trú tại một nơi nhất định, thường là nơi sinh sống lâu dài.

居住者は毎年税金を納めなければなりません。

Cư dân phải nộp thuế hàng năm.

外国人居住者向けのサービスが増えています。

Dịch vụ dành cho cư dân nước ngoài đang gia tăng.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc bất động sản. Có thể thay thế bằng '住民' (cư dân) trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

居住者登録đăng ký cư trú外国人居住者cư dân nước ngoài居住者ビザthị thực cư trú

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 居住者, 住民, 住人

居住者 nhấn mạnh hành động cư trú lâu dài, thường trong ngữ cảnh pháp lý. 住民 chỉ cư dân nói chung (có thể bao gồm người tạm trú). 住人 thiên về nghĩa 'người sống trong nhà/nhà trọ' (có thể tạm thời).

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji 居 (cư: cư trú) + 住 (trú: cư trú) + 者 (giả: người). Từ Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa tương đương tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong văn bản chính thức, hợp đồng, luật pháp. Trong đời sống thường nhật, người Nhật có thể dùng '住民' (cư dân) thay thế. Cần phân biệt rõ với '住人' (người ở tạm thời) hoặc '滞在者' (người tạm trú ngắn hạn).

Phân tích từ

居
cư trú, ở
root
+
住
cư trú, sống
root
+
者
người (hậu tố chỉ người)
suffix
Từ Điển Nhật Việt