少ない

sukunai

"少ない"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

ít

このクラスには学生が少ないです。

Lớp này có ít học sinh.


"少ない"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

Số lượng nhỏ hơn mức bình thường hoặc mong đợi; không đủ.

時間が少ないから、急いでください。

Vì thời gian ít nên hãy nhanh lên.

この店は客が少なくてさびしい。

Cửa hàng này khách ít quá buồn.

Thường đi kèm với danh từ đếm được (少ない人、少ない本) hoặc không đếm được (少ない水、少ない時間).

Cụm từ kết hợp

少ない人ít người少ない時間ít thời gian少なくなるtrở nên ít hơn少なめít hơn một chút

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

少なからずcụm từ
không ít, đáng kể

Mẹo hay

Phân biệt 少ない và 小さい

少ない chỉ số lượng (ít), còn 小さい chỉ kích thước (nhỏ). Ví dụ: 少ない本 (ít sách) vs. 小さい本 (quyển sách nhỏ).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

少ない đứng trước danh từ (少ないお金) hoặc sau danh từ + が (お金が少ない). Không dùng trực tiếp như động từ.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 少 (thiểu) + い (đuôi tính từ). Kanji 少 có Hán Việt là 'thiểu', nghĩa gốc là 'nhỏ, ít'.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng để miêu tả số lượng ít hơn mức mong đợi, không dùng để chỉ kích thước (dùng 小さい cho kích thước). 2. Có thể đứng trước danh từ (少ない本) hoặc sau danh từ (本が少ない). 3. Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn thành 少ね (sukune).

Phân tích từ

少
ít, nhỏ
root
+
い
đuôi tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt