Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 対面授業

対面授業

taimen jyugyō
lớp học trực tiếp

新学期から対面授業が再開されます。

Từ học kỳ mới, lớp học trực tiếp sẽ được tái khởi động.


trang trọng

Hình thức học tập diễn ra khi giáo viên và học sinh gặp mặt trực tiếp tại lớp học, trái ngược với học trực tuyến.

パンデミックの影響で、対面授業が一時中止された。

Do ảnh hưởng của đại dịch, lớp học trực tiếp đã tạm ngừng trong một thời gian.

対面授業では、先生と直接コミュニケーションを取ることができます。

Trong lớp học trực tiếp, bạn có thể giao tiếp trực tiếp với giáo viên.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục sau đại dịch COVID-19 để phân biệt với hình thức học online.

Cụm từ kết hợp

対面授業を再開するtái khởi động lớp học trực tiếp対面授業を受けるtham gia lớp học trực tiếp対面授業とオンライン授業lớp học trực tiếp và lớp học trực tuyến

Từ đồng nghĩa

面接授業直接授業

Từ trái nghĩa

オンライン授業遠隔授業e-learning

Cụm từ liên quan

オンライン授業cụm từ
lớp học trực tuyến
ハイブリッド授業cụm từ
lớp học kết hợp trực tiếp và trực tuyến

Mẹo hay

Phân biệt 対面授業 và オンライン授業

対面授業 nhấn mạnh yếu tố 'gặp mặt trực tiếp', trong khi オンライン授業 chỉ hình thức học qua mạng. Trong tiếng Việt, 'lớp học trực tiếp' là thuật ngữ phổ biến nhất.

Quy tắc vàng

Sử dụng 対面授業 trong ngữ cảnh giáo dục

Từ này thường xuất hiện trong các thông báo của trường học, chính sách giáo dục, hoặc so sánh giữa hình thức học trực tiếp và trực tuyến.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 対面 (たいめん - taiken, đối diện) + 授業 (じゅぎょう - jugyō, buổi học). 対面 mang nghĩa 'gặp mặt trực tiếp', 授業 là 'buổi học'. Kết hợp thành 'lớp học trực tiếp' từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục sau đại dịch COVID-19. Có thể thay thế bằng 'lớp học truyền thống' nhưng 'đối diện' nhấn mạnh yếu tố trực tiếp hơn.

Phân tích từ

対面
gặp mặt, đối diện trực tiếp
noun
+
授業
buổi học, lớp học
noun
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.