Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 対角化

対角化

taikakuka

"対角化"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

chéo hóa ma trận

この行列は対角化可能ですか?

Ma trận này có thể chéo hóa được không?


"対角化"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chuyên ngành

Quá trình biến đổi một ma trận thành dạng ma trận chéo thông qua việc tìm ma trận khả nghịch P sao cho P^(-1)AP là ma trận chéo.

対角化可能な行列は固有値と固有ベクトルを用いて求められる。

Ma trận có thể chéo hóa được có thể tìm thấy bằng cách sử dụng giá trị riêng và vectơ riêng.

対角化によって計算が簡単になる場合が多い。

Việc chéo hóa thường giúp đơn giản hóa tính toán.

Thường áp dụng trong giải tích ma trận, lý thuyết hệ thống tuyến tính, và các lĩnh vực liên quan đến đại số tuyến tính.

Cụm từ kết hợp

対角化可能có thể chéo hóa対角化不可能không thể chéo hóa固有値分解phân tích trị riêngスペクトル分解phân tích phổ

Từ đồng nghĩa

固有値分解固有空間分解

Từ trái nghĩa

非対角化

Cụm từ liên quan

ジョルダン標準形cụm từ
dạng chuẩn Jordan
固有ベクトルcụm từ
vectơ riêng
固有値cụm từ
giá trị riêng

Mẹo hay

Lưu ý khi đối giác hóa

Ma trận có thể chéo hóa được nếu và chỉ nếu nó có đủ vectơ riêng độc lập tuyến tính (tức là số vectơ riêng bằng hạng của ma trận).

Quy tắc vàng

Điều kiện chéo hóa

Một ma trận vuông A kích thước n×n có thể chéo hóa được khi và chỉ khi nó có n vectơ riêng độc lập tuyến tính (tương đương với việc đa thức đặc trưng của A không có nghiệm lặp hoặc có đủ vectơ riêng ứng với mỗi nghiệm lặp).

Nguồn gốc từ

Từ 対角 (đối giác, 'chéo') + 化 (hóa, 'biến đổi'), chỉ quá trình biến đổi ma trận thành dạng chéo.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành toán học, chủ yếu sử dụng trong giáo trình đại học và nghiên cứu khoa học. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật.

Phân tích từ

対角
chéo (đường chéo)
root
+
化
biến đổi
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.