Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 固有値

固有値

koyūchi

"固有値"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

giá trị riêng

行列の固有値を求める

Tính giá trị riêng của ma trận


"固有値"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Giá trị vô hướng λ sao cho tồn tại vector khác không v thỏa mãn Av = λv, với A là ma trận vuông.

行列 A = [[2, 1], [1, 2]] の固有値を求めよ。

Hãy tìm giá trị riêng của ma trận A = [[2, 1], [1, 2]].

固有値は物理系の安定性解析に用いられる。

Giá trị riêng được sử dụng trong phân tích ổn định của hệ vật lý.

Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp từ tiếng Anh 'eigenvalue'. Không nhầm lẫn với 'giá trị đặc trưng' (thuộc tính chung) hay 'giá trị đặc biệt' (trong ngữ cảnh khác).

Kỹ thuật
chuyên ngành

Nghiệm của phương trình đặc trưng det(A - λI) = 0, với A là ma trận vuông, I là ma trận đơn vị.

固有値問題を解くアルゴリズムを開発する。

Phát triển thuật toán giải bài toán giá trị riêng.

Thuật ngữ này xuất hiện trong các lĩnh vực như cơ học lượng tử, lý thuyết điều khiển, và xử lý tín hiệu.

Cụm từ kết hợp

固有値問題bài toán giá trị riêng固有値分解phân tích giá trị riêng固有値スペクトルphổ giá trị riêng

Từ đồng nghĩa

固有根固有数

Từ trái nghĩa

固有ベクトル

Cụm từ liên quan

固有ベクトルcụm từ
vector riêng
特異値分解cụm từ
phân tích giá trị kỳ dị

Mẹo hay

Phân biệt 'giá trị riêng' và 'vector riêng'

Giá trị riêng (固有値) là một số vô hướng, trong khi vector riêng (固有ベクトル) là một vector không tầm thường thỏa mãn Av = λv. Hãy nhớ rằng mỗi giá trị riêng đi kèm với ít nhất một vector riêng tương ứng.

Quy tắc vàng

Tính toán giá trị riêng

Để tìm giá trị riêng của ma trận A, giải phương trình det(A - λI) = 0. Các nghiệm λ thu được chính là các giá trị riêng.

Nguồn gốc từ

Từ '固有' (cố hữu, nghĩa là 'riêng biệt', 'đặc trưng') kết hợp với '値' (trị, nghĩa là 'giá trị'). Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Đức 'Eigenwert' (eigen = riêng, wert = giá trị), được giới thiệu bởi nhà toán học David Hilbert vào cuối thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Cần phân biệt rõ với '固有ベクトル' (vector riêng) và '固有空間' (không gian riêng). Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được giữ nguyên dạng tiếng Anh 'eigenvalue' trong các văn bản chuyên ngành.

Phân tích từ

固有
riêng biệt, đặc trưng
root
+
値
giá trị
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.