Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 寂しい

寂しい

sabishii

"寂しい"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

cô đơn

一人でいると寂しい。

Khi ở một mình, tôi thấy cô đơn.


"寂しい"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Cảm giác buồn bã, trống trải do thiếu sự quan tâm, tình cảm hay sự hiện diện của người khác.

友達が誰も来なくて寂しい。

Không có bạn bè nào đến, tôi thấy cô đơn.

寂しい時に家族と話したい。

Khi cô đơn, tôi muốn nói chuyện với gia đình.

Thường dùng để diễn tả nỗi buồn khi thiếu vắng tình cảm, sự quan tâm hay sự hiện diện của người thân thiết.

Cụm từ kết hợp

寂しい気持ちcảm giác cô đơn寂しくなるtrở nên cô đơn寂しい思いnỗi cô đơn

Từ đồng nghĩa

淋しい心細い

Từ trái nghĩa

楽しい嬉しい

Cụm từ liên quan

寂しい一人cụm từ
người cô đơn một mình
寂しい夜cụm từ
đêm cô đơn

Mẹo hay

Phân biệt 寂しい và 淋しい

Cả hai đều có nghĩa là 'cô đơn', nhưng 寂しい nhấn mạnh vào sự thiếu thốn tình cảm (ví dụ: nhớ người thân), trong khi 淋しい thường nhấn mạnh vào sự cô đơn do hoàn cảnh (ví dụ: trời mưa tạnh, không có ai bên cạnh).

Quy tắc vàng

Sử dụng 寂しい trong ngữ cảnh phù hợp

Không nên dùng 寂しい để diễn tả nỗi buồn đơn thuần (ví dụ: 'tôi buồn vì thi rớt' → không dùng 寂しい). Nên dùng '悲しい' (buồn) hoặc '残念だ' (đáng tiếc) thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 寂 (TỊCH) nghĩa là 'yên tĩnh, cô độc' kết hợp với hậu tố -しい (thường dùng để tạo tính từ). Kanji 寂 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, ban đầu chỉ sự yên tĩnh, sau mở rộng nghĩa sang 'cô đơn'.

Ghi chú sử dụng

1. 寂しい thường nhấn mạnh vào cảm giác thiếu thốn tình cảm hay sự quan tâm, trong khi 淋しい có thể nhấn mạnh vào sự cô đơn do hoàn cảnh (ví dụ: mưa tạnh). 2. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tiêu cực (buồn bã) và tích cực (yêu thích sự yên tĩnh). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '寂寥' (tịch liêu) nhưng ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

寂
yên tĩnh, cô độc (Hán Việt: tịch)
root
+
しい
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.