Looking up...
家族と一緒に食事をしました。
Tôi đã ăn với gia đình.
Gia đình, bao gồm cha mẹ, con cái và các thành viên khác sống chung nhà.
彼は家族を大切にしています。
Anh ấy rất quan tâm đến gia đình.
Từ này thường dùng để chỉ gia đình hạt nhân hoặc gia đình rộng hơn.
Từ này thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi nói về mối quan hệ gia đình.
Không dùng '家族' để chỉ các mối quan hệ xa như anh em họ hoặc bạn bè.
Từ Hán Việt 'gia tộc' (家族) có nguồn gốc từ tiếng Trung, bao gồm 'gia' (家) nghĩa là nhà và 'tộc' (族) nghĩa là tộc, chỉ đến mối liên kết gia đình.
Trong tiếng Nhật, '家族' thường dùng để chỉ gia đình hạt nhân (cha mẹ và con cái) hơn là gia đình rộng.