家族構成

kazoku kōsei

"家族構成"의 의미는 무엇인가요?

thành phần gia đình

私の家族構成は、両親と姉と私です。

Thành phần gia đình tôi gồm có bố mẹ, chị gái và tôi.


"家族構成"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Thành phần của một gia đình, bao gồm số lượng thành viên và mối quan hệ giữa họ.

家族構成を記入してください。

Vui lòng điền vào thành phần gia đình.

家族構成は、配偶者と子供2人です。

Thành phần gia đình tôi gồm vợ/chồng và hai con.

Thường được sử dụng trong các biểu mẫu hành chính, hồ sơ xin việc, hoặc cuộc trò chuyện về cuộc sống cá nhân.

Cụm từ kết hợp

家族構成を聞くhỏi về thành phần gia đình家族構成を書くviết thành phần gia đình家族構成が複雑だthành phần gia đình phức tạp

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Cách diễn đạt thành phần gia đình trong tiếng Nhật

Khi mô tả thành phần gia đình, bạn có thể sử dụng cấu trúc: [家族構成員] + です/います. Ví dụ: '両親と妹がいます' (Bố mẹ và em gái tôi).

Quy tắc vàng

Sử dụng '家族構成' trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các biểu mẫu hành chính, hồ sơ xin việc, hoặc khi giới thiệu gia đình trong môi trường công việc. Không sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ '家族' (kazoku) nghĩa là 'gia đình' và '構成' (kōsei) nghĩa là 'cấu thành, cấu tạo'. Cả cụm từ ghép lại thành 'thành phần gia đình'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần mô tả chi tiết về gia đình một cách khách quan. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

家族
gia đình
root
+
構成
cấu thành, cấu tạo
root
Từ Điển Nhật Việt