存続阻害プロジェクト

zonzoku sōgai purojekutoÂm Hán-Việttồn tục, trở ngại, dự án

"存続阻害プロジェクト"의 의미는 무엇인가요?

dự án ngăn cản sự tồn tại

このプロジェクトは競合他社の存続阻害プロジェクトとして設計された。

Dự án này được thiết kế như một dự án ngăn cản sự tồn tại của các đối thủ cạnh tranh.


"存続阻害プロジェクト"의 올바른 사용법은?

Kinh doanh
chuyên ngành

Một dự án được thiết kế để ngăn cản hoặc phá hủy sự tồn tại của một tổ chức, công ty hoặc hệ thống khác.

新興企業は大企業の存続阻害プロジェクトに直面している。

Các doanh nghiệp mới đang đối mặt với dự án ngăn cản sự tồn tại của các tập đoàn lớn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công nghệ để mô tả các chiến lược cạnh tranh thô bạo.

Cụm từ kết hợp

存続阻害プロジェクトを実行するthực hiện dự án ngăn cản sự tồn tại存続阻害プロジェクトの対象đối tượng của dự án ngăn cản sự tồn tại

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '存続' (tồn tại), '阻害' (ngăn cản) và 'プロジェクト' (dự án).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh để mô tả các chiến lược cạnh tranh thô bạo hoặc các dự án phá hủy đối thủ.

Phân tích từ

存続
tồn tại
root
+
阻害
ngăn cản
root
+
プロジェクト
dự án
root
Từ Điển Nhật Việt