存続破壊プロジェクト
"存続破壊プロジェクト"의 의미는 무엇인가요?
dự án phá hủy tồn tạiこの存続破壊プロジェクトは市場を変革する可能性がある
Dự án phá hủy tồn tại này có thể thay đổi thị trường
"存続破壊プロジェクト"의 올바른 사용법은?
Công nghệ
chuyên ngành
một dự án hoặc chiến lược nhằm phá hủy hoặc thay thế các hệ thống, mô hình kinh doanh hoặc công nghệ hiện tại để tạo ra những thay đổi đột phá
このスタートアップは伝統的な産業を破壊する存続破壊プロジェクトを推進している
Công ty khởi nghiệp này đang thúc đẩy dự án phá hủy tồn tại nhằm phá hủy ngành công nghiệp truyền thống
Khái niệm này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả các sáng kiến đột phá có thể thay đổi hoàn toàn một ngành hoặc thị trường
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Khái niệm này thường được áp dụng cho các công nghệ đột phá như AI, blockchain hoặc các mô hình kinh doanh mới
Phân tích từ
存続
tồn tại
root破壊
phá hủy
rootプロジェクト
dự án
rootTừ Điển Nhật Việt