Looking up...
このプロジェクトは存続を保証するために重要な資金を必要としています
Dự án này cần vốn quan trọng để bảo đảm sự tồn tại của nó
Đảm bảo sự tồn tại hoặc sự tiếp tục của một tổ chức, dự án hoặc hệ thống
会社の存続を保証するために、新しい市場への進出が必要です
Để bảo đảm sự tồn tại của công ty, chúng ta cần mở rộng vào thị trường mới
この政策は経済の存続を保証するために不可欠です
Chính sách này là điều cần thiết để bảo đảm sự tồn tại của nền kinh tế
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc tài chính để nói về việc đảm bảo sự tồn tại lâu dài của một tổ chức hoặc hệ thống
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận về chiến lược kinh doanh hoặc chính sách