Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 存続を保証する

存続を保証する

zonzoku o hoshō suruÂm Hán-Việttồn tục

"存続を保証する"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

bảo đảm sự tồn tại

このプロジェクトは存続を保証するために重要な資金を必要としています

Dự án này cần vốn quan trọng để bảo đảm sự tồn tại của nó


"存続を保証する"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Đảm bảo sự tồn tại hoặc sự tiếp tục của một tổ chức, dự án hoặc hệ thống

会社の存続を保証するために、新しい市場への進出が必要です

Để bảo đảm sự tồn tại của công ty, chúng ta cần mở rộng vào thị trường mới

この政策は経済の存続を保証するために不可欠です

Chính sách này là điều cần thiết để bảo đảm sự tồn tại của nền kinh tế

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc tài chính để nói về việc đảm bảo sự tồn tại lâu dài của một tổ chức hoặc hệ thống

Cụm từ kết hợp

企業の存続を保証するbảo đảm sự tồn tại của một công ty経済の存続を保証するbảo đảm sự tồn tại của nền kinh tế

Từ đồng nghĩa

存続を確保する存続を維持する

Từ trái nghĩa

存続を危機にさらす

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận về chiến lược kinh doanh hoặc chính sách

Phân tích từ

存続
sự tồn tại
root
+
保証
bảo đảm
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.