好捕
"好捕"의 의미는 무엇인가요?
sự bắt giữ thành công警察は犯人を好捕した。
Cảnh sát đã bắt giữ tội phạm thành công.
"好捕"의 올바른 사용법은?
Luật
trang trọng
sự bắt giữ thành công, thường trong ngữ cảnh pháp luật hoặc an ninh
犯人を好捕することに成功した。
Đã thành công trong việc bắt giữ tội phạm.
Thường dùng trong báo cáo cảnh sát, tin tức hoặc văn bản pháp lý.
Mẹo hay
Phân biệt 好捕 và 逮捕
好捕 nhấn mạnh vào sự thành công của hành động bắt giữ, trong khi 逮捕 chỉ đơn thuần là hành động bắt giữ (có thể thành công hay không).
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 好 (tốt, thành công) + 捕 (bắt giữ). Từ Hán-Nhật (好捕) với nghĩa ban đầu là 'bắt giữ thành công' trong ngữ cảnh quân sự hoặc pháp luật.
Ghi chú sử dụng
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc tin tức. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.
Phân tích từ
好
tốt, thành công
root捕
bắt giữ
rootTừ Điển Nhật Việt