Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 外部問題

外部問題

gaibu mondai

"外部問題"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

vấn đề bên ngoài

このプロジェクトでは外部問題の影響を最小限に抑える必要があります。

Trong dự án này, chúng ta cần giảm thiểu tối đa ảnh hưởng của các vấn đề bên ngoài.


"外部問題"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Vấn đề phát sinh từ bên ngoài một tổ chức, hệ thống hoặc cá nhân, không phải từ nội bộ.

外部問題により、納期が遅れる可能性があります。

Do các vấn đề bên ngoài, tiến độ có thể bị chậm trễ.

外部問題を解決するために専門家に相談するべきです。

Để giải quyết vấn đề bên ngoài, chúng ta nên tham khảo ý kiến chuyên gia.

Thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, kinh doanh hoặc kỹ thuật để chỉ các yếu tố không kiểm soát được từ bên ngoài.

Cụm từ kết hợp

外部問題の影響ảnh hưởng của vấn đề bên ngoài外部問題を解決するgiải quyết vấn đề bên ngoài外部問題が発生するphát sinh vấn đề bên ngoài

Từ đồng nghĩa

外的問題外因性の問題

Từ trái nghĩa

内部問題内因性の問題

Mẹo hay

Phân biệt 外部問題 và 内部問題

外部問題 là những vấn đề đến từ bên ngoài (ví dụ: thay đổi luật pháp, biến động thị trường, thiên tai), trong khi 内部問題 là những vấn đề nội tại của tổ chức (ví dụ: thiếu nhân lực, xung đột nội bộ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 外部問題 trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo phân tích rủi ro, quản lý dự án hoặc thảo luận chiến lược. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân không liên quan đến tổ chức.

Nguồn gốc từ

外部 (gaibu) = bên ngoài + 問題 (mondai) = vấn đề. Kết hợp từ Hán-Nhật (外部 từ 外 + 部, 問題 từ 問 + 題) với nghĩa đen là 'vấn đề từ bên ngoài'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chuyên môn hoặc trao đổi công việc. Không nên nhầm lẫn với 'vấn đề nội bộ' (内部問題) là những vấn đề phát sinh từ bên trong tổ chức.

Phân tích từ

外部
bên ngoài
root
+
問題
vấn đề
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.