Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 内部問題

内部問題

naibu mondai

"内部問題"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

vấn đề nội bộ

会社の内部問題を解決する必要がある。

Cần phải giải quyết vấn đề nội bộ của công ty.


"内部問題"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Vấn đề xảy ra bên trong một tổ chức, nhóm, hoặc hệ thống mà không liên quan đến yếu tố bên ngoài.

このプロジェクトの内部問題はすでにチームで議論されています。

Vấn đề nội bộ của dự án này đã được nhóm thảo luận.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý, hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

内部問題を解決するgiải quyết vấn đề nội bộ内部問題が発生するxảy ra vấn đề nội bộ内部問題に対処するđối phó với vấn đề nội bộ

Từ đồng nghĩa

内部の問題社内問題

Từ trái nghĩa

外部問題

Mẹo hay

Phân biệt với '外部問題'

内部問題 chỉ vấn đề bên trong tổ chức, trong khi 外部問題 đề cập đến vấn đề từ bên ngoài gây ảnh hưởng.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này chỉ dùng cho tổ chức, doanh nghiệp, hoặc nhóm người. Không dùng cho vấn đề cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 内部 (nội bộ, bên trong) + 問題 (vấn đề). Cả hai thành tố đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp. Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân thông thường.

Phân tích từ

内部
bên trong, nội bộ
root
+
問題
vấn đề
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.