Looking up...
会社の内部問題を解決する必要がある。
Cần phải giải quyết vấn đề nội bộ của công ty.
Vấn đề xảy ra bên trong một tổ chức, nhóm, hoặc hệ thống mà không liên quan đến yếu tố bên ngoài.
このプロジェクトの内部問題はすでにチームで議論されています。
Vấn đề nội bộ của dự án này đã được nhóm thảo luận.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý, hoặc tổ chức.
内部問題 chỉ vấn đề bên trong tổ chức, trong khi 外部問題 đề cập đến vấn đề từ bên ngoài gây ảnh hưởng.
Từ này chỉ dùng cho tổ chức, doanh nghiệp, hoặc nhóm người. Không dùng cho vấn đề cá nhân.
Từ ghép Hán-Nhật: 内部 (nội bộ, bên trong) + 問題 (vấn đề). Cả hai thành tố đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ.
Thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp. Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân thông thường.