塩分
"塩分"의 의미는 무엇인가요?
hàm lượng muốiこの料理は塩分が多すぎます。
Món ăn này có hàm lượng muối quá nhiều.
"塩分"의 올바른 사용법은?
hàm lượng muối trong thức ăn hoặc cơ thể
医者は高血圧の患者に塩分を控えるように言った。
Bác sĩ khuyên bệnh nhân huyết áp cao nên hạn chế hàm lượng muối.
このスープは塩分が強いです。
Món súp này có vị mặn đậm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe, dinh dưỡng hoặc nấu nướng.
Mẹo hay
Phân biệt 塩分 và 塩
塩分 chỉ hàm lượng muối (ví dụ: hàm lượng muối trong thức ăn), trong khi 塩 chỉ bản thân muối (ví dụ: cho thêm muối vào canh).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe
Khi nói về sức khỏe, 塩分 thường đi kèm với các động từ như 控える (hạn chế), 取る (hấp thụ), 過剰 (quá mức).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ: 塩 (muối) + 分 (phần, hàm lượng). Cả hai đều có nguồn gốc Hán Việt: 塩 (diêm) và 分 (phân).
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong các văn bản y tế, hướng dẫn dinh dưỡng hoặc thảo luận về sức khỏe. Không nên nhầm lẫn với 塩 (muối) đơn thuần.