Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 塩漬け

塩漬け

shiozuke

"塩漬け"의 의미는 무엇인가요?

ngâm muối

野菜を塩漬けにする。

Ngâm rau củ vào muối.


"塩漬け"의 올바른 사용법은?

trang trọng

bảo quản thực phẩm bằng cách ngâm trong muối

漬物は塩漬けにした野菜です。

Dưa muối là rau củ được ngâm muối.

塩漬けの梅干しが好きです。

Tôi thích mơ muối ngâm.

Thường dùng cho rau củ, cá, hoặc các loại thực phẩm cần bảo quản lâu dài.

Tài chính
thông thường

giữ nguyên trạng thái (thường trong đầu tư tài chính)

株を塩漬けにしてしまいました。

Tôi giữ cổ phiếu như vậy không bán được.

Dùng trong ngữ cảnh đầu tư khi nhà đầu tư giữ cổ phiếu thua lỗ quá lâu mà không bán, hy vọng giá sẽ hồi phục.

Cụm từ kết hợp

塩漬けにするngâm muối塩漬け保存bảo quản bằng muối塩漬け状態trạng thái giữ nguyên (tài chính)

Từ đồng nghĩa

塩づけ塩漬け保存

Từ trái nghĩa

乾燥保存冷凍保存

Cụm từ liên quan

塩漬け野菜cụm từ
rau củ ngâm muối
塩漬け株cụm từ
cổ phiếu giữ không bán

Mẹo hay

Phân biệt 塩漬け và 乾燥

塩漬け dùng muối để bảo quản, tạo hương vị mặn đặc trưng, trong khi 乾燥 (khô) chỉ đơn thuần loại bỏ nước.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 塩漬け trong tài chính?

Chỉ dùng khi nhà đầu tư giữ cổ phiếu thua lỗ quá lâu mà không bán, hy vọng giá sẽ tăng trở lại.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 塩 (muối) + 漬ける (ngâm, ướp). Cả hai từ đều có nguồn gốc thuần Nhật, không liên quan đến Hán Việt.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh tài chính, thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyết đoán hoặc lỗ nặng trong đầu tư.

Phân tích từ

塩
muối
root
+
漬け
ngâm, ướp
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.