Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 基盤

基盤

kiban

"基盤"의 의미는 무엇인가요?

nền tảng

経済成長の基盤を整える

Chuẩn bị nền tảng cho tăng trưởng kinh tế


"基盤"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Nền tảng quan trọng hỗ trợ sự tồn tại, phát triển hoặc hoạt động của một hệ thống, tổ chức, hoặc lĩnh vực.

この国の経済基盤は農業に依存している

Nền tảng kinh tế của đất nước này phụ thuộc vào nông nghiệp

教育は社会の基盤だ

Giáo dục là nền tảng của xã hội

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế, kỹ thuật, hoặc xã hội để chỉ những yếu tố nền tảng không thể thiếu.

Cụm từ kết hợp

経済基盤nền tảng kinh tế社会基盤cơ sở hạ tầng xã hội技術基盤nền tảng kỹ thuật

Từ đồng nghĩa

土台基礎根幹礎

Từ trái nghĩa

上部構造表層

Cụm từ liên quan

基盤を固めるcụm từ
củng cố nền tảng
基盤を築くcụm từ
xây dựng nền tảng

Mẹo hay

Phân biệt 基盤 và 基礎

基盤 thường chỉ nền tảng to lớn, quan trọng (kinh tế, xã hội), trong khi 基礎 có thể chỉ nền tảng nhỏ hơn (căn bản kiến thức, cơ sở vật chất). Ví dụ: 経済基盤 (nền tảng kinh tế) vs 学習基礎 (cơ sở học tập).

Quy tắc vàng

Không dùng 基盤 cho cá nhân

基盤 không dùng để chỉ nền tảng cá nhân như kỹ năng, sức khỏe. Thay vào đó, dùng từ như 土台 (nền tảng cá nhân) hoặc 基礎 (cơ sở).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 基 (cơ) nghĩa là nền móng, 盤 (bàn) nghĩa là đĩa, nền. Ghép lại thành 'cơ bản', tức nền móng quan trọng.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ nền tảng cá nhân (như kỹ năng cá nhân) mà chủ yếu dùng cho các hệ thống, tổ chức, xã hội hoặc lĩnh vực rộng lớn. Có thể kết hợp với các danh từ khác để chỉ nền tảng cụ thể (ví dụ: 教育基盤 - nền tảng giáo dục).

Phân tích từ

基
nền móng, cơ sở
root
+
盤
đĩa, nền, mặt bằng
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.