国際的に認められた技術

kokusai-teki ni mitomerareta gijutsuÂm Hán-Việtquốc tế

"国際的に認められた技術"의 의미는 무엇인가요?

công nghệ được công nhận quốc tế

この国際的に認められた技術は、世界中で広く利用されています。

Công nghệ này được công nhận quốc tế đang được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.


"国際的に認められた技術"의 올바른 사용법은?

Công nghệ
chuyên ngành

Công nghệ được công nhận bởi các tiêu chuẩn, tổ chức hoặc cộng đồng quốc tế

この技術はISO国際標準に準拠しているため、国際的に認められた技術です。

Công nghệ này tuân theo tiêu chuẩn quốc tế ISO, vì vậy nó được công nhận quốc tế.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, y tế, hoặc các ngành công nghiệp cần chứng nhận quốc tế.

Cụm từ kết hợp

国際的に認められた技術を導入するáp dụng công nghệ được công nhận quốc tế国際的に認められた技術の開発phát triển công nghệ được công nhận quốc tế

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các công nghệ đã được các tổ chức quốc tế hoặc cộng đồng chuyên môn công nhận, chẳng hạn như ISO, IEEE, hoặc các tiêu chuẩn khác.

Phân tích từ

国際的に
quốc tế
prefix
+
認められた
được công nhận
root
+
技術
công nghệ
root
Từ Điển Nhật Việt