グローバルに認められた技術

guro-baru ni mitomerareta gijutsu

"グローバルに認められた技術"의 의미는 무엇인가요?

công nghệ được công nhận toàn cầu

この技術はグローバルに認められた技術であり、世界中で採用されています。

Công nghệ này là công nghệ được công nhận toàn cầu và được áp dụng trên khắp thế giới.


"グローバルに認められた技術"의 올바른 사용법은?

Công nghệ
trang trọng

công nghệ được quốc tế công nhận về chất lượng, độ tin cậy hoặc tính đột phá

当社の半導体技術はグローバルに認められた技術として、多くの顧客に採用されています。

Công nghệ bán dẫn của công ty chúng tôi được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ là công nghệ được công nhận toàn cầu.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ cao, sản phẩm xuất khẩu hoặc tiêu chuẩn quốc tế.

Kỹ thuật
trang trọng

kỹ thuật được thừa nhận rộng rãi trên phạm vi toàn cầu

この橋梁技術はグローバルに認められた技術で、耐震性能が高いと評価されています。

Kỹ thuật xây cầu này là kỹ thuật được công nhận toàn cầu với đánh giá cao về khả năng chống rung chấn.

Áp dụng trong ngành kỹ thuật, xây dựng hoặc sản xuất công nghiệp.

Cụm từ kết hợp

グローバルに認められた技術を持つcó công nghệ được công nhận toàn cầuグローバルに認められた技術基準tiêu chuẩn công nghệ toàn cầuグローバルに認められた技術力năng lực công nghệ được công nhận toàn cầu

Cụm từ liên quan

国際規格cụm từ
quy chuẩn quốc tế
ワールドクラスcụm từ
đẳng cấp thế giới

Mẹo hay

Phân biệt với các cụm tương tự

「グローバルに認められた技術」 nhấn mạnh vào sự công nhận chính thức (thường qua tiêu chuẩn, giải thưởng hoặc thị trường), trong khi 「先端技術」 (công nghệ tiên tiến) chỉ đơn thuần nói về mức độ hiện đại.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này chỉ dùng khi công nghệ thực sự được quốc tế công nhận (ví dụ: đạt tiêu chuẩn ISO, được sử dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia, hoặc giành giải thưởng quốc tế). Không dùng cho sản phẩm mới ra mắt hoặc chưa có sự đánh giá bên ngoài.

Nguồn gốc từ

「グローバル」は英語の'global'からの借用語で、1960年代以降広く使用されるようになった。技術は日本語固有の語彙で、漢字の「技」と「術」から構成される。このフレーズは1990年代以降、日本企業の海外進出や国際規格への適合が進む中で定着した表現。

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản kinh doanh, báo cáo kỹ thuật hoặc quảng cáo sản phẩm nhằm nhấn mạnh sự vượt trội và uy tín toàn cầu. Không dùng cho công nghệ nội địa hoặc chưa được quốc tế công nhận.

Phân tích từ

グローバル
toàn cầu
loanword (English)
+
に
trạng từ chỉ phương hướng/mức độ
particle
+
認められた
được công nhận
verb (passive form of 認める)
+
技術
công nghệ/kỹ thuật
noun
Từ Điển Nhật Việt