Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 同僚

同僚

dōryō

"同僚"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

đồng nghiệp

彼は私の同僚です。

Anh ấy là đồng nghiệp của tôi.


"同僚"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Người cùng làm việc trong cùng một tổ chức, công ty hoặc cơ quan.

新しい同僚とすぐに打ち解けた。

Tôi nhanh chóng hòa nhập với đồng nghiệp mới.

同僚と協力してプロジェクトを進める。

Hợp tác với đồng nghiệp để tiến hành dự án.

Thường dùng trong môi trường công sở hoặc tổ chức. Không bao gồm cấp trên (sếp) hay cấp dưới (nhân viên dưới quyền).

Cụm từ kết hợp

同僚との関係mối quan hệ với đồng nghiệp同僚の助けsự giúp đỡ của đồng nghiệp同僚と飲みに行くđi uống cùng đồng nghiệp

Từ đồng nghĩa

同僚同事同事者

Từ trái nghĩa

上司部下

Cụm từ liên quan

同僚意識cụm từ
tinh thần đồng nghiệp
同僚との信頼関係cụm từ
mối quan hệ tin cậy với đồng nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt 同僚 với các từ tương đương

同僚 chỉ những người cùng cấp, cùng tổ chức. Nếu muốn nói 'đồng nghiệp trong cùng ngành' (nhưng không nhất thiết cùng công ty), dùng từ 同業者 (どうぎょうしゃ, đồng nghiệp cùng ngành). Ví dụ: '同業者の集まり' (cuộc họp của những người cùng ngành).

Quy tắc vàng

Sử dụng 同僚 trong ngữ cảnh chính xác

同僚 ám chỉ mối quan hệ ngang hàng trong cùng tổ chức. Không dùng để chỉ sếp, cấp dưới, hoặc người cùng ngành nhưng không cùng công ty. Ví dụ sai: '彼は私の同僚の上司です' (Anh ấy là sếp của đồng nghiệp tôi) → phải dùng '上司' (sếp) thay vì 同僚.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 同 (đồng, cùng) + 僚 (liêu, bạn đồng liêu). Xuất phát từ cách gọi những người cùng làm việc trong triều đình thời cổ đại Trung Quốc. Hán Việt: 同僚 (đồng liêu).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường trong văn bản hành chính hoặc giao tiếp công sở. Không dùng để chỉ những người cùng ngành nghề nhưng không cùng tổ chức.

Phân tích từ

同
cùng, giống nhau
root
+
僚
bạn đồng hành, đồng liêu
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.