危ぶむ

ayabumu

"危ぶむ"의 의미는 무엇인가요?

lo sợ, lo ngại

今後の経済成長が危ぶまれている。

Tăng trưởng kinh tế trong tương lai đang bị lo ngại.


"危ぶむ"의 올바른 사용법은?

trang trọng

lo sợ về khả năng xảy ra điều không tốt

この計画は成功するか危ぶまれている。

Kế hoạch này liệu có thành công hay không vẫn còn bị lo ngại.

彼の健康状態が危ぶまれる。

Tình trạng sức khỏe của anh ấy đang bị lo ngại.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự lo lắng về tương lai hoặc kết quả không chắc chắn.

Cụm từ kết hợp

成功を危ぶむlo ngại về thành công健康を危ぶむlo ngại về sức khỏe

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 危ぶむ và 心配する

危ぶむ nhấn mạnh vào sự không chắc chắn về kết quả tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. 心配する nhấn mạnh vào sự lo lắng chung, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 危ぶむ

Dùng khi muốn thể hiện sự lo lắng về khả năng xảy ra điều không tốt trong tương lai, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi kết quả chưa rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 危 (nguy) + ぶむ (đuôi động từ thể hiện sự lo lắng). 危 có nghĩa là nguy hiểm, nguy cơ. ぶむ là dạng cổ của động từ, thể hiện sự lo lắng, sợ hãi.

Ghi chú sử dụng

Khác với 心配する (lo lắng chung) hay 案じる (lo lắng sâu sắc), 危ぶむ thường nhấn mạnh vào sự không chắc chắn về tương lai hoặc kết quả tiêu cực. Thường đi kèm với các từ chỉ tương lai hoặc kết quả (成功、健康、未来).

Phân tích từ

危
nguy hiểm, nguy cơ
root
+
ぶむ
đuôi động từ thể hiện sự lo lắng
suffix
Từ Điển Nhật Việt