単語

tango

"単語"의 의미는 무엇인가요?

từ vựng

この単語の意味を教えてください。

Làm ơn cho tôi biết nghĩa của từ vựng này.


"単語"의 올바른 사용법은?

trang trọng

một đơn vị từ vựng cơ bản, bao gồm một từ hoặc cụm từ có nghĩa trong ngôn ngữ.

新しい単語を覚えましょう。

Hãy cùng học một từ vựng mới nhé.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập ngôn ngữ.

Cụm từ kết hợp

新しい単語từ vựng mới難しい単語từ vựng khó単語を覚えるghi nhớ từ vựng

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Cách học từ vựng hiệu quả

Kết hợp học từ vựng với ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: câu hoặc đoạn hội thoại) thay vì học đơn lẻ. Sử dụng flashcard hoặc ứng dụng học ngôn ngữ để ôn tập thường xuyên.

Quy tắc vàng

Phân biệt 単語 và 語彙

単語 chỉ một từ đơn lẻ, trong khi 語彙 chỉ toàn bộ vốn từ vựng (có thể gồm nhiều 単語). Ví dụ: '本' (sách) là một 単語, nhưng toàn bộ vốn từ vựng tiếng Nhật là 語彙.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 単 (đơn) nghĩa là 'đơn giản, một mình' + 語 (ngữ) nghĩa là 'lời nói, ngôn ngữ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 単語 thường ám chỉ một từ đơn lẻ, trong khi 語彙 (ngữ vựng) chỉ toàn bộ vốn từ vựng của một người hoặc ngôn ngữ.

Phân tích từ

単
đơn, một mình
root
+
語
lời nói, ngôn ngữ
root
Từ Điển Nhật Việt