前に

mae ni
trước đây / trước khi

前に会ったことがありますか?

Bạn đã từng gặp nhau trước đây chưa?


thông thường

trước đây (chỉ thời gian trong quá khứ)

彼は前にここに住んでいました。

Anh ấy đã từng sống ở đây trước đây.

Dùng để chỉ một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ, không liên quan đến hiện tại.

trang trọng

trước khi (chỉ thứ tự thời gian)

食べる前に手を洗いなさい。

Hãy rửa tay trước khi ăn.

Dùng để chỉ một hành động xảy ra trước một hành động khác trong tương lai hoặc quá khứ.

Cụm từ kết hợp

前に一度trước đây một lần前に言ったとおりnhư đã nói trước đây前に会ったことがあるđã từng gặp nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

前に述べたようにcụm từ
như đã đề cập trước đây

Mẹo hay

Phân biệt 前に và 以前

前に thường nhấn mạnh vào thời điểm cụ thể hoặc hành động xảy ra trước một thời điểm khác, trong khi 以前 chỉ chung chung về quá khứ. Ví dụ: 彼は前にここに来たことがある (Anh ấy đã từng đến đây trước đây) vs. 彼は以前ここに来たことがある (Anh ấy đã từng đến đây hồi xưa).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp với 前に

Khi dùng 前に để chỉ thứ tự thời gian, động từ trước nó phải ở dạng nguyên thể (辞書形). Ví dụ: 寝る前に本を読む (trước khi ngủ thì đọc sách).

Nguồn gốc từ

Gồm hai từ: 前 (mae - phía trước, trước) + に (ni - trợ từ chỉ phương hướng/thời gian). 前 có nguồn gốc từ Hán tự 前 (tiền), mang nghĩa thời gian hoặc vị trí phía trước.

Ghi chú sử dụng

前に thường được dùng trong cả văn nói và văn viết. Khi đứng cuối câu, nó có thể biểu thị sự tiếc nuối hoặc nhấn mạnh một sự kiện trong quá khứ (ví dụ: もう前に戻れない - không thể quay lại trước đây nữa).

Phân tích từ

前
phía trước, trước đây
root
+
に
trợ từ chỉ phương hướng/thời gian
suffix
Từ Điển Nhật Việt