Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 別々に

別々に

betsu betsu niÂm Hán-Việtbiệt biệt
riêng biệt

彼らは別々に食事をしました。

Họ đã ăn riêng biệt.


thông thường

Mỗi người một cách riêng biệt, không cùng nhau

私たちは別々に旅行しました。

Chúng tôi đã đi du lịch riêng biệt.

彼らは別々に支払いました。

Họ đã thanh toán riêng biệt.

Thường dùng để chỉ hành động hoặc sự tồn tại riêng biệt của nhiều người hoặc vật.

Cụm từ kết hợp

別々に支払うthan toán riêng biệt別々に行動するhành động riêng biệt

Từ đồng nghĩa

個別に別々に

Từ trái nghĩa

一緒に一緒にする

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống như thanh toán, ăn uống, hoặc hành động riêng biệt.

Phân tích từ

別々
riêng biệt
root
+
に
cách
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.