分子

bunshi

"分子"의 의미는 무엇인가요?

phân tử

水の分子はH2Oです。

Phân tử nước là H₂O.


"分子"의 올바른 사용법은?

trang trọng

phân tử (đơn vị nhỏ nhất của chất)

二酸化炭素の分子はCO2です。

Phân tử khí CO₂ là CO₂.

Thường dùng trong hóa học và vật lý. Có thể hiểu rộng hơn là 'thành phần nhỏ nhất mang tính chất của chất'.

trang trọng

phần tử (thành viên trong nhóm)

集合の分子を列挙してください。

Hãy liệt kê các phần tử của tập hợp.

Trong toán học, thường dùng trong lý thuyết tập hợp (set theory).

trang trọng

tử số (trong phân số)

分数の分子と分母を区別してください。

Hãy phân biệt tử số và mẫu số trong phân số.

Trong ngữ cảnh toán học, đặc biệt là phân số.

Cụm từ kết hợp

分子構造cấu trúc phân tử分子式công thức phân tử分子量khối lượng phân tử

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

分子生物学cụm từ
sinh học phân tử
分子間力cụm từ
lực liên phân tử

Mẹo hay

Phân biệt 分子 trong hóa học và toán học

Trong hóa học, 分子 luôn chỉ 'phân tử' (ví dụ: phân tử nước). Trong toán học, nó có thể là 'phần tử' (ví dụ: phần tử của tập hợp) hoặc 'tử số' (trong phân số). Luôn kiểm tra ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng 分子 trong hóa học

Khi nói về hóa học, 分子 luôn chỉ đơn vị nhỏ nhất của chất. Ví dụ: 'Phân tử oxy là O₂'.

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 分子 (phân tử), ghép bởi 分 (phân: chia) + 子 (tử: phần tử). Dùng trong khoa học phương Tây thế kỷ 19 khi dịch thuật thuật ngữ hóa học.

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Trong hóa học, nó là đơn vị cơ bản của chất. Trong toán học, nó có thể là phần tử của tập hợp hoặc tử số trong phân số. Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.

Phân tích từ

分
chia, phân chia
root
+
子
phần tử, thành phần nhỏ
root
Từ Điển Nhật Việt