分かれ目
điểm chia cắtこの試合は勝敗の分かれ目となる一打だ。
Trận đấu này là cú đánh quyết định cho thắng bại.
điểm quyết định, thời điểm quan trọng dẫn đến sự thay đổi trạng thái
人生の分かれ目で大きな決断を迫られる。
Vào thời điểm quyết định của cuộc đời, người ta buộc phải đưa ra những quyết định quan trọng.
このプロジェクトは成功か失敗かの分かれ目だ。
Dự án này là điểm chia cắt giữa thành công hay thất bại.
Thường dùng trong ngữ cảnh mang tính quyết định, bước ngoặt trong cuộc đời, công việc hay sự kiện quan trọng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 分かれ目 và 分かれ道
分かれ目 thiên về 'thời điểm/điểm quyết định' (thường trừu tượng), trong khi 分かれ道 thiên về 'địa điểm/con đường chia đôi' (thường hữu hình). Ví dụ: 人生の分かれ目 (thời điểm quyết định cuộc đời) vs この道の分かれ道 (ngã rẽ của con đường này).
Quy tắc vàng
Sử dụng 分かれ目 trong ngữ cảnh quyết định
Phải đảm bảo ngữ cảnh có tính quyết định, bước ngoặt. Không dùng cho những sự kiện thông thường hay không có hậu quả quan trọng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 分かれ (chia cắt, phân chia) + 目 (điểm, mắt). Ý nghĩa gốc là 'điểm nhìn thấy sự chia cắt', sau đó chuyển nghĩa sang 'điểm quyết định'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Không dùng để chỉ những sự kiện nhỏ nhặt. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời điểm (人生, 運命, 勝敗) để nhấn mạnh tính quyết định.