内緒

naisho

"内緒"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

bí mật

このことは内緒にしておいてください。

Chuyện này hãy giữ bí mật nhé.


"内緒"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Điều bí mật, điều không muốn cho người khác biết

内緒で教えてあげる。

Tôi sẽ kể cho bạn biết bí mật thôi.

これは内緒の話だ。

Đây là chuyện bí mật.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, bạn bè hoặc gia đình. Có thể kết hợp với động từ する để diễn đạt hành động giữ bí mật.

Cụm từ kết hợp

内緒にするgiữ bí mật内緒話chuyện tâm sự riêng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

内緒話をするcụm từ
nói chuyện tâm sự riêng
内緒で教えるcụm từ
bí mật cho biết

Mẹo hay

Phân biệt 内緒 và 秘密

内緒 thiên về nghĩa 'bí mật trong mối quan hệ thân thiết', trong khi 秘密 mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bí mật cá nhân, bí mật quốc gia, v.v. 内緒 thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, 秘密 có thể dùng trong mọi ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 内緒?

Dùng khi đề cập đến bí mật giữa những người có mối quan hệ gần gũi (bạn bè, người yêu, gia đình). Không dùng cho bí mật mang tính pháp lý hoặc chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 内 (bên trong) + 緒 (sợi dây, nghĩa bóng là mối quan hệ). Ban đầu chỉ mối quan hệ thân thiết, sau phát triển thành nghĩa 'bí mật' vì những điều thân mật thường không muốn tiết lộ rộng rãi.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày giữa những người có mối quan hệ thân thiết. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ (na-adjective).

Phân tích từ

内
bên trong, riêng tư
root
+
緒
sợi dây (nghĩa bóng: mối quan hệ, sự kết nối)
root
Từ Điển Nhật Việt