Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 具合

具合

guai

"具合"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

tình trạng

体の具合が悪いです。

Tình trạng cơ thể tôi không tốt.


"具合"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

tình trạng sức khỏe, trạng thái hoạt động của cơ thể hoặc vật dụng

機械の具合が悪い。

Máy móc hoạt động không tốt.

このパソコンの具合がおかしい。

Cái máy tính này có vấn đề.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến vấn đề sức khỏe, máy móc.

trang trọng

tình hình, trạng thái (của sự việc, tình huống)

試合の具合を見てから判断します。

Tôi sẽ quyết định sau khi xem tình hình trận đấu.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

具合が悪いtình trạng xấu, không tốt具合が良いtình trạng tốt具合がおかしいcó vấn đề, bất thường

Từ đồng nghĩa

状態調子様子

Từ trái nghĩa

健康正常

Cụm từ liên quan

体の具合cụm từ
tình trạng cơ thể
機械の具合cụm từ
tình trạng máy móc

Mẹo hay

Phân biệt '具合' và '調子'

'具合' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến vấn đề sức khỏe, máy móc. '調子' (ちょうし) thường được dùng trong giao tiếp thân mật hơn, chỉ tình trạng chung của cơ thể hoặc máy móc. Ví dụ: '体の調子が悪い' (cơ thể không khỏe) trong giao tiếp thân mật, nhưng '体の具合が悪い' trong ngữ cảnh trang trọng.

Quy tắc vàng

Sử dụng '具合' trong ngữ cảnh thích hợp

Hãy sử dụng '具合' khi muốn diễn đạt tình trạng sức khỏe hoặc trạng thái hoạt động của máy móc trong ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp thân mật, hãy ưu tiên dùng '調子' hoặc '状態'.

Nguồn gốc từ

具合 (ぐあい) xuất phát từ cách kết hợp của hai từ Hán: '具' (cụ) nghĩa là 'đầy đủ, toàn diện' và '合' (hợp) nghĩa là 'phù hợp, hòa hợp'. Ban đầu được dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ tình trạng sức khỏe tổng thể, sau đó mở rộng ra các ngữ cảnh khác.

Ghi chú sử dụng

1. '具合' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến vấn đề sức khỏe, máy móc. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng '調子' (ちょうし) hoặc '状態' (じょうたい). 2. Khi nói về sức khỏe, '具合' thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như '悪い' (xấu), '良い' (tốt), '悪い' (không tốt). 3. Không dùng '具合' để chỉ tình trạng tinh thần hoặc cảm xúc trừ khi trong ngữ cảnh rất trang trọng.

Phân tích từ

具
đầy đủ, toàn diện
root
+
合
phù hợp, hòa hợp
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.