先取り
đón đầu, nắm bắt trước新しい技術を先取りして、市場でリードする。
Đón đầu công nghệ mới để dẫn đầu thị trường.
thu nhận, nắm bắt trước khi người khác kịp phản ứng
流行を先取りするブランド
Thương hiệu nắm bắt xu hướng trước
最新の研究を先取りして発表する
Công bố nghiên cứu mới nhất trước khi người khác kịp công bố
Thường dùng trong kinh doanh, công nghệ, thời trang, giải trí. Có thể hiểu là 'đi trước một bước' hoặc 'tận dụng sớm'.
thu tiền trước khi đến hạn (tài chính)
先取り販売で利益を確保する
Đảm bảo lợi nhuận bằng cách bán trước khi hàng đến
Trong tài chính, thường liên quan đến doanh thu trả trước hoặc thu hồi nợ sớm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 先取りと先駆ける
先取り nhấn mạnh vào hành động 'lấy trước' (thời gian, xu hướng), trong khi 先駆ける nhấn mạnh vào 'đi trước' (về mặt vị trí, vai trò). Ví dụ: 先取りする技術 (công nghệ tiên phong) vs 先駆けた研究者 (nhà nghiên cứu đi đầu).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 先取り?
Dùng khi nói về việc giành lợi thế nhờ hành động sớm hơn đối thủ, không chỉ đơn thuần là 'làm trước'. Ví dụ: 先取りして市場を制覇する (chiếm lĩnh thị trường nhờ nắm bắt trước).
Nguồn gốc từ
Ghép từ 先 (tiền, trước) + 取り (lấy, thu). Nghĩa đen là 'lấy trước', nghĩa bóng phát triển thành 'nắm bắt xu hướng trước' từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi Nhật Bản bắt đầu du nhập công nghệ phương Tây.
Ghi chú sử dụng
Dùng phổ biến trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc đổi mới. Không dùng cho hành động đơn thuần như 'lấy đồ' mà luôn ngụ ý 'lấy trước người khác'. Trong tài chính, có thể hiểu là 'thu hồi trước hạn' (ví dụ: khoản vay).