充電器

じゅうでんき (jūdenki)

"充電器"의 의미는 무엇인가요?

sạc điện

スマホの充電器を忘れてしまった。

Tôi quên mất sạc điện thoại.


"充電器"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Thiết bị dùng để cung cấp điện năng nhằm sạc pin cho các thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính bảng, v.v.

この充電器はiPhoneとAndroidの両方に対応しています。

Sạc này tương thích với cả iPhone và Android.

充電器をコンセントに差し込んでください。

Hãy cắm sạc vào ổ điện.

Thường đi kèm với thuật ngữ 'cáp sạc' (dây sạc) khi đề cập đến bộ sạc đầy đủ.

Cụm từ kết hợp

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '充電器' và '充電ケーブル'

'充電器' (sạc điện) bao gồm cả bộ chuyển đổi (adapter) và dây sạc, trong khi '充電ケーブル' (dây sạc) chỉ riêng phần dây kết nối giữa thiết bị và bộ chuyển đổi.

Quy tắc vàng

Sử dụng '充電器' trong ngữ cảnh chính xác

Từ này chỉ thiết bị sạc (adapter), không dùng để chỉ pin hoặc dung lượng pin. Ví dụ: '充電器が遅い' (sạc chậm), không phải 'バッテリーが遅い'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: '充電' (じゅうでん - jūden, 'sạc điện') + '器' (き - ki, 'dụng cụ/thiết bị'). '充電' gồm '充' (sung, 'lấp đầy') và '電' (điện), nghĩa là cung cấp điện năng. '器' chỉ dụng cụ. Kết hợp lại thành 'thiết bị sạc điện'.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong đời sống hàng ngày và công nghệ. Có thể thay thế bằng 'sạc' trong giao tiếp thân mật (ví dụ: 'cục sạc', 'sạc dự phòng').

Phân tích từ

充
sung - lấp đầy, cung cấp
root
+
電
điện - điện năng
root
+
器
khí - dụng cụ, thiết bị
root
Từ Điển Nhật Việt