健全な

kenzen naÂm Hán-Việtkhiển toàn

"健全な"의 의미는 무엇인가요?

khỏe mạnh, bình thường, hợp pháp

健全な生活を送るために、バランスの取れた食事を心がけましょう。

Để có một cuộc sống khỏe mạnh, hãy chú ý đến chế độ ăn uống cân bằng.


"健全な"의 올바른 사용법은?

chung

Khỏe mạnh về thể chất và tinh thần, không bị bệnh hoặc suy yếu

彼は健全な体を維持するために毎日運動をしています。

Anh ấy tập thể dục hàng ngày để duy trì sức khỏe.

Luật
trang trọng

Hợp pháp, tuân thủ quy định, không vi phạm luật pháp

この取引は健全な契約に基づいて行われました。

Giao dịch này được thực hiện dựa trên một hợp đồng hợp pháp.

chung

Bình thường, không có vấn đề gì, hoạt động bình thường

システムは健全に動作しています。

Hệ thống đang hoạt động bình thường.

Cụm từ kết hợp

健全な生活cuộc sống khỏe mạnh健全な契約hợp đồng hợp pháp健全な運営quản lý hợp pháp

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ Hán Việt 'khiển toàn', có nghĩa là 'khỏe mạnh' hoặc 'hợp pháp'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả sức khỏe, tình trạng hợp pháp hoặc hoạt động bình thường của một hệ thống.

Phân tích từ

健
khỏe, mạnh
root
+
全
toàn bộ, hoàn hảo
root
+
な
dạng tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt