偏差
"偏差"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
độ lệchこのテストの偏差値は65だった。
Điểm lệch chuẩn của bài kiểm tra này là 65.
"偏差"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
Sự chênh lệch giữa giá trị quan sát và giá trị trung bình trong thống kê.
データの偏差を計算する。
Tính toán độ lệch của dữ liệu.
Thường được sử dụng trong phân tích thống kê, đặc biệt là trong phân phối chuẩn.
Sự khác biệt so với mức trung bình trong giáo dục (thường liên quan đến điểm số).
偏差値が高い学校は人気がある。
Trường có điểm lệch chuẩn cao thì được ưa chuộng.
Ở Nhật Bản, 偏差値 (hensachi) là chỉ số quan trọng trong tuyển sinh đại học.
Sự lệch lạc, không cân đối trong hành vi hay suy nghĩ.
彼の行動は社会的な偏差を示している。
Hành động của anh ấy cho thấy sự lệch lạc so với chuẩn mực xã hội.
Được sử dụng trong tâm lý học để mô tả hành vi bất thường.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 偏差 và 偏差値
偏差 (hensa) là khái niệm chung về độ lệch, trong khi 偏差値 (hensachi) là chỉ số cụ thể trong giáo dục Nhật Bản. Khi dịch sang tiếng Việt, 偏差 thường được dịch là 'độ lệch', còn 偏差値 là 'chỉ số lệch chuẩn' hoặc 'điểm lệch chuẩn'.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong thống kê
偏差 (hensa) trong thống kê luôn đi kèm với các khái niệm như 平均 (trung bình), 標準偏差 (độ lệch chuẩn), và phân phối chuẩn (正規分布).
Nguồn gốc từ
Ghép từ 偏 (hiragana: かたよる, nghĩa: lệch, nghiêng) + 差 (hiragana: さ, nghĩa: khác biệt). Từ Hán-Nhật (偏差) được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học và giáo dục.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành. Trong giáo dục Nhật Bản, 偏差値 (hensachi) là thuật ngữ quen thuộc nhưng ít được sử dụng ở Việt Nam. Cần phân biệt với 偏差値 (chỉ số lệch chuẩn giáo dục) và 偏差 (độ lệch thống kê).