Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 標準偏差

標準偏差

hyōjun hensa

"標準偏差"의 의미는 무엇인가요?

độ lệch chuẩn

このデータセットの標準偏差を計算してください。

Hãy tính độ lệch chuẩn của tập dữ liệu này.


"標準偏差"의 올바른 사용법은?

chuyên ngành

Độ lệch chuẩn, thước đo mức độ phân tán của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình trong thống kê.

標準偏差が小さいほど、データは平均値に集中していることを示す。

Độ lệch chuẩn càng nhỏ thì dữ liệu càng tập trung quanh giá trị trung bình.

Thường được viết tắt là SD (Standard Deviation).

Cụm từ kết hợp

標準偏差を求めるtính độ lệch chuẩn標準偏差が大きいđộ lệch chuẩn lớn標準偏差が小さいđộ lệch chuẩn nhỏ

Từ đồng nghĩa

分散平均偏差

Mẹo hay

Ghi nhớ công thức

Độ lệch chuẩn = căn bậc hai của phương sai. Phương sai là trung bình của bình phương độ lệch của mỗi điểm dữ liệu so với giá trị trung bình.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Không nhầm lẫn độ lệch chuẩn với phương sai (variance). Độ lệch chuẩn có cùng đơn vị với dữ liệu gốc, trong khi phương sai có đơn vị bình phương.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật: 標準 (hyōjun, tiêu chuẩn) + 偏差 (hensa, độ lệch). Dịch trực tiếp từ thuật ngữ tiếng Anh 'standard deviation'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong phân tích thống kê, nghiên cứu khoa học, tài chính, và các lĩnh vực yêu cầu đo lường độ biến thiên của dữ liệu.

Phân tích từ

標準
tiêu chuẩn, chuẩn mực
root
+
偏差
độ lệch, sự chênh lệch
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.