Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 信用する

信用する

shin'yō suru

"信用する"의 의미는 무엇인가요?

tin tưởng

彼は信用できる人だ。

Anh ấy là người đáng tin cậy.


"信用する"의 올바른 사용법은?

trang trọng

tin tưởng vào lời nói, hành động hoặc khả năng của ai đó/cái gì đó

銀行は彼の信用を調査した。

Ngân hàng đã điều tra mức độ tín nhiệm của anh ấy.

信用を失うのは簡単だが、取り戻すのは難しい。

Mất uy tín thì dễ nhưng lấy lại thì khó.

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh doanh, hoặc mối quan hệ cá nhân. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ người/vật (例: 信用する顧客, 信用する情報).

Cụm từ kết hợp

信用を得るgiành được sự tin tưởng信用を失うmất uy tín信用できるđáng tin cậy信用度mức độ tín nhiệm信用取引giao dịch tín dụng

Từ đồng nghĩa

信頼する信じる

Từ trái nghĩa

疑う信用しない

Cụm từ liên quan

信用不安cụm từ
khủng hoảng niềm tin
信用保証cụm từ
bảo lãnh tín dụng

Mẹo hay

Phân biệt 信用する và 信頼する

'信用する' thường dựa trên bằng chứng hoặc uy tín có thể đo lường (ví dụ: tín dụng ngân hàng, chứng chỉ), trong khi '信頼する' thiên về tình cảm hoặc mối quan hệ lâu dài (ví dụ: tin tưởng bạn bè, gia đình). Ví dụ: 銀行は彼の信用を調査した (Ngân hàng điều tra tín dụng của anh ấy) → dùng 信用; 私は彼を信頼している (Tôi tin tưởng anh ấy) → dùng 信頼.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 信用する?

Dùng khi cần diễn đạt sự tin tưởng dựa trên 'khả năng', 'uy tín', hoặc 'bằng chứng' (ví dụ: tín dụng, chứng chỉ, lời hứa có thể kiểm chứng). Không dùng cho tình cảm thuần túy.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 信 (shin, tín) nghĩa là 'niềm tin' + 用 (yō, dụng) nghĩa là 'sử dụng'. Ban đầu chỉ việc 'sử dụng niềm tin', sau phát triển thành 'tin tưởng vào ai/cái gì'.

Ghi chú sử dụng

1. Khác với '信頼する' (tin tưởng sâu sắc, thường đi với mối quan hệ lâu dài), '信用する' nhấn mạnh vào 'niềm tin dựa trên đánh giá thực tế' (ví dụ: tín dụng ngân hàng). 2. Trong ngữ cảnh tài chính, '信用' thường đi kèm với 'スコア' (credit score) hoặc 'ランク' (hạng tín dụng). 3. Có thể dùng dưới dạng danh từ '信用' (sự tin tưởng) hoặc động từ '信用する' (tin tưởng).

Phân tích từ

信
niềm tin, lòng tin
root
+
用
sử dụng, áp dụng
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.