Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 信頼性

信頼性

shinraisei

"信頼性"의 의미는 무엇인가요?

độ tin cậy

この製品の信頼性は非常に高いと評価されています。

Sản phẩm này được đánh giá là có độ tin cậy rất cao.


"信頼性"의 올바른 사용법은?

trang trọng

mức độ đáng tin cậy, độ tin cậy

システムの信頼性を向上させるためには、定期的なメンテナンスが必要です。

Để nâng cao độ tin cậy của hệ thống, cần bảo trì định kỳ.

消費者は製品の信頼性を重視して購入を決めます。

Người tiêu dùng chú trọng vào độ tin cậy của sản phẩm khi quyết định mua.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, sản phẩm, dịch vụ để đánh giá khả năng hoạt động ổn định và đúng như mong đợi.

Cụm từ kết hợp

信頼性が高いcó độ tin cậy cao信頼性を確保するđảm bảo độ tin cậy信頼性テストkiểm tra độ tin cậy

Từ đồng nghĩa

信頼度信用性

Từ trái nghĩa

信頼性が低い不信感

Mẹo hay

Phân biệt 信頼性 và 信頼感

信頼性 (shinraisei) nhấn mạnh vào tính chất khách quan của sự tin cậy (ví dụ: sản phẩm hoạt động ổn định), trong khi 信頼感 (shinraikan) nhấn mạnh vào cảm giác chủ quan của người dùng (ví dụ: cảm thấy tin tưởng sản phẩm).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

信頼性 chủ yếu dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất, hoặc đánh giá chất lượng. Tránh dùng trong ngữ cảnh xã giao không liên quan đến đánh giá sản phẩm/dịch vụ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 信頼 (tín nhiệm) + 性 (tính chất). 信頼 (shinrai) nghĩa là niềm tin, sự tín nhiệm; 性 (sei) chỉ tính chất, phẩm chất.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, báo cáo đánh giá sản phẩm, hoặc thảo luận về chất lượng dịch vụ. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

信頼
sự tin cậy, tín nhiệm
root
+
性
tính chất, phẩm chất
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.