体操
"体操"의 의미는 무엇인가요?
thể dục毎朝、体操をしています。
Tôi tập thể dục mỗi buổi sáng.
"体操"의 올바른 사용법은?
Bài tập thể dục nhằm rèn luyện sức khỏe, sự dẻo dai hoặc phục hồi chức năng.
ラジオ体操は日本で広く行われています。
Thể dục theo đài phát thanh được thực hiện rộng rãi ở Nhật Bản.
体操選手は柔軟性と筋力が求められます。
Vận động viên thể dục đòi hỏi sự dẻo dai và sức mạnh cơ bắp.
Có thể kết hợp với dụng cụ (như xà đơn, vòng treo) hoặc không. Thường được chia thành thể dục nhịp điệu, thể dục dụng cụ, yoga, v.v.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 体操, 運動, エクササイズ
体操 thường nhấn mạnh vào các động tác có hệ thống, thường theo bài bản (như thể dục nhịp điệu, thể dục dụng cụ). 運動 là khái niệm chung về vận động, có thể bao gồm bất kỳ hoạt động thể chất nào. エクササイズ thường dùng cho các bài tập cá nhân, đơn lẻ (như chống đẩy, squat).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 体操?
Sử dụng 体操 khi đề cập đến các bài tập thể dục có cấu trúc rõ ràng, thường theo bài bản hoặc trong môi trường giáo dục/đào tạo. Tránh dùng cho các hoạt động thể chất tự phát hoặc không có hệ thống.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 体 (からだ, karada: cơ thể) + 操 (みさお, misao: điều khiển, vận hành). Nghĩa đen là 'điều khiển cơ thể', sau trở thành 'bài tập thể dục' trong tiếng Nhật hiện đại.
Ghi chú sử dụng
Từ này được sử dụng rộng rãi trong giáo dục thể chất, thể thao và sinh hoạt hàng ngày. Ở Nhật Bản, 'ラジオ体操' (thể dục theo đài phát thanh) là hoạt động phổ biến vào buổi sáng.