Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 体積

体積

taiseki

"体積"의 의미는 무엇인가요?

thể tích

この立方体の体積を求めなさい。

Hãy tính thể tích của hình lập phương này.


"体積"의 올바른 사용법은?

Kỹ thuật
trang trọng

Đại lượng đo không gian ba chiều mà một vật chiếm giữ, thường tính bằng đơn vị khối (m³, cm³, lít).

水の体積は温度によってわずかに変化します。

Thể tích của nước thay đổi nhẹ tùy theo nhiệt độ.

この容器の体積は500立方センチメートルです。

Thể tích của vật chứa này là 500 cm³.

Thường dùng trong toán học, vật lý, kỹ thuật. Phân biệt với 容積 (dung tích) — thể tích bên trong của vật chứa (có thể nhỏ hơn thể tích thực tế do thành vật chứa).

Cụm từ kết hợp

体積を求めるtính thể tích体積の公式công thức thể tích体積が大きいcó thể tích lớn

Từ đồng nghĩa

容積体積量

Mẹo hay

Phân biệt 体積 và 容積 trong tiếng Nhật

体積 là thể tích của vật rắn, còn 容積 là dung tích bên trong của vật chứa (ví dụ: thể tích của hộp sữa là 1 lít, nhưng dung tích thực tế có thể nhỏ hơn do thành hộp).

Quy tắc vàng

Công thức thể tích cơ bản

Hình lập phương: V = a³ (a là cạnh). Hình hộp chữ nhật: V = dài × rộng × cao. Hình trụ: V = πr²h.

Nguồn gốc từ

体 (からだ/たい) = thân thể, cơ thể; 積 (つむ/せき) = tích lũy, chồng chất. Ghép thành từ Hán-Nhật chỉ đại lượng không gian chiếm giữ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'thể tích' thường dùng cho vật rắn, trong khi 'dung tích' dùng cho vật chứa (có thể rỗng). Tuy nhiên, trong tiếng Nhật, 体積 có thể dùng chung cho cả hai trường hợp.

Phân tích từ

体
thân thể, cơ thể
root
+
積
tích lũy, chồng chất
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.