休む
nghỉ今日は疲れたので、早く休みます。
Hôm nay tôi mệt nên sẽ nghỉ sớm.
thông thường
nghỉ, nghỉ ngơi, dừng làm việc
仕事が終わったら、少し休みます。
Khi làm xong việc, tôi sẽ nghỉ một chút.
病気で学校を休みます。
Tôi nghỉ học vì bệnh.
Dùng để chỉ nghỉ ngơi, nghỉ việc, hoặc nghỉ học.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống hàng ngày
Từ này thường được sử dụng khi muốn nói về việc nghỉ ngơi hoặc nghỉ việc.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với từ '休む' và '休息する'
'休む' thường dùng để chỉ việc nghỉ, còn '休息する' dùng để chỉ việc nghỉ ngơi.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Hán Việt 'hưu' (休) có nghĩa là 'nghỉ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ việc nghỉ ngơi hoặc nghỉ việc.
Phân tích từ
休
nghỉ
rootむ
động từ
suffixTừ Điển Nhật Việt