今日
"今日"의 의미는 무엇인가요?
hôm nay今日は寒いですね。
Hôm nay trời lạnh nhỉ.
"今日"의 올바른 사용법은?
Ngày hôm nay, ngày hiện tại.
今日の天気はどうですか?
Thời tiết hôm nay thế nào?
今日の予定は忙しいです。
Hôm nay tôi có lịch rất bận.
今日 (kyō) thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, trong khi 今日 (konnichi) mang tính thân mật hơn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 今日 (kyō) và 今日 (konnichi)
今日 (kyō) thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, trong khi 今日 (konnichi) mang tính thân mật hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 今日の会議 (kyō no kaigi - cuộc họp hôm nay) vs. 今日はいい天気ですね (konnichi wa ii tenki desu ne - hôm nay trời đẹp nhỉ).
Quy tắc vàng
Sử dụng 今日 trong ngữ cảnh phù hợp
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng 今日. Trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, dùng 今日 (kyō). Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng 今日 (konnichi).
Nguồn gốc từ
Từ 今日 (kyō) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Hán (今日), gồm hai chữ: 今 (nay, bây giờ) và 日 (ngày). Trong tiếng Việt, từ 'hôm nay' cũng có cấu trúc tương tự (hôm + nay).
Ghi chú sử dụng
今日 thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 今日 (konnichi) hoặc 今日 (kyō) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 今日 (konnichi) - cách đọc thân mật hơn.