人気
"人気"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
sự nổi tiếng / được ưa chuộngこのドラマは人気があって、いつも視聴率が高いです。
Bộ phim này rất nổi tiếng, luôn có tỷ suất khán giả cao.
"人気"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
sự nổi tiếng, được nhiều người biết đến hoặc yêu thích
このレストランは人気があります。
Nhà hàng này rất được ưa chuộng.
人気の商品を買う。
Mua sản phẩm đang được ưa chuộng.
Thường dùng để chỉ sự phổ biến trong cộng đồng, không nhất thiết phải là danh tiếng tích cực.
sự hâm mộ, tình cảm yêu thích của mọi người đối với ai/cái gì
彼女は若者に人気がある。
Cô ấy được giới trẻ hâm mộ.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, giải trí, hoặc thương mại.
Mẹo hay
Phân biệt 人気 và 流行
人気 nhấn mạnh vào sự yêu thích, sự quan tâm của mọi người đối với một đối tượng cụ thể (người, sản phẩm, phim). 流行 nhấn mạnh vào xu hướng, sự lan rộng trong xã hội (thời trang, phong tục). Ví dụ: 流行の服 (quần áo theo xu hướng) nhưng không dùng 人気の服.
Quy tắc vàng
Sử dụng 人気 trong ngữ cảnh phù hợp
Người học nên nhớ rằng 人気 luôn mang sắc thái tích cực. Không dùng để chỉ sự nổi tiếng tiêu cực hoặc gây tranh cãi. Ví dụ: 'tội phạm nổi tiếng' nên dùng 有名 (nổi tiếng) hoặc 悪名高い (nổi tiếng xấu) thay vì 人気.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ hai chữ Hán: 人 (người) + 気 (tinh thần, không khí). Ban đầu mang nghĩa 'sự quan tâm của mọi người', sau phát triển thành 'sự nổi tiếng' hoặc 'được ưa chuộng'.
Ghi chú sử dụng
1. 人気 thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (sự nổi tiếng, được yêu thích). 2. Không dùng để chỉ sự nổi tiếng tiêu cực (ví dụ: 'tội phạm nổi tiếng' không dùng 人気). 3. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như すごく人気 (rất nổi tiếng), そこそこ人気 (khá nổi tiếng).