Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 交換

交換

こうかん

"交換"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

trao đổi

古い携帯を新しいのと交換する。

Đổi điện thoại cũ lấy cái mới.


"交換"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

sự trao đổi vật này lấy vật khác, thường là tương đương về giá trị hoặc chức năng

友達と本を交換した。

Tôi trao đổi sách với bạn.

この店では古着を交換できる。

Cửa hàng này cho phép đổi quần áo cũ lấy cái mới.

Có thể dùng cho trao đổi vật chất (hàng hóa, tiền bạc) hoặc phi vật chất (thông tin, kinh nghiệm).

trang trọng

sự thay thế, thay đổi vị trí hoặc vai trò giữa hai bên

チームメンバーの交換が行われた。

Đã tiến hành thay đổi thành viên trong đội.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như quản lý nhân sự, thể thao.

Cụm từ kết hợp

交換するtrao đổi交換条件điều kiện trao đổi交換手người giao dịch, nhân viên trao đổi交換価値giá trị trao đổi情報交換trao đổi thông tin

Từ đồng nghĩa

取り替える交わす替える

Từ trái nghĩa

保持する維持する

Cụm từ liên quan

物々交換cụm từ
trao đổi hàng hóa không dùng tiền
交換留学cụm từ
trao đổi du học sinh
交換日記cụm từ
nhật ký trao đổi giữa hai người

Mẹo hay

Phân biệt 交換 và 両替

交換 dùng cho trao đổi vật phẩm hoặc vị trí (ví dụ: đổi điện thoại, đổi nhân viên), trong khi 両替 chỉ dùng cho đổi tiền tệ. Nếu bạn nói 'đổi tiền' trong tiếng Nhật, dùng 両替 (ryōgae) thay vì 交換.

Quy tắc vàng

Sử dụng 交換 trong ngữ cảnh trao đổi hai chiều

交換 luôn ngụ ý sự trao đổi lẫn nhau giữa hai bên. Không dùng khi chỉ một bên thực hiện hành động (ví dụ: 'tôi đổi điện thoại' phải nói '古い携帯を新しいのと交換する' chứ không thể nói '交換する携帯').

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 交 (giao, giao nhau, trao đổi) + 換 (hoán, đổi). 交 mang nghĩa 'giao nhau' (như giao dịch), 換 mang nghĩa 'thay đổi'. Kết hợp tạo thành nghĩa 'trao đổi lẫn nhau'. Từ này xuất hiện từ thời Edo (1603-1868) trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng dạng động từ 交換する (kōkan suru) để chỉ hành động trao đổi. 2. Khi nói về tiền tệ, có thể dùng 両替 (ryōgae) cho 'đổi tiền'. 3. Tránh nhầm lẫn với 交差 (kōsa, giao nhau) hay 交流 (kōryū, giao lưu).

Phân tích từ

交
giao, giao nhau, trao đổi
root
+
換
hoán, đổi
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.