Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 二番

二番

niban

"二番"의 의미는 무엇인가요?

thứ hai

二番目に高い山は何ですか?

Ngọn núi cao thứ hai là ngọn nào vậy?


"二番"의 올바른 사용법은?

trang trọng

thứ hai trong thứ tự, vị trí thứ hai

彼は二番目の選手です。

Anh ấy là vận động viên đứng thứ hai.

二番目に美味しいレストランを教えてください。

Hãy chỉ cho tôi nhà hàng ngon thứ hai.

Thường dùng trong ngữ cảnh xếp hạng, thứ tự, hoặc so sánh.

thông thường

thứ hai (trong gia đình, nhóm, hoặc tổ chức)

私の家では、兄が二番目です。

Trong nhà tôi, anh trai tôi là người thứ hai.

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc nhóm nhỏ.

Cụm từ kết hợp

二番目にthứ hai là二番目のthứ hai

Từ đồng nghĩa

第二次

Từ trái nghĩa

一番最初

Mẹo hay

Phân biệt 二番 và 第二

二番 (niban) thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, trong khi 第二 (daini) thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết tắt. Ví dụ: '二番目' (thứ hai) vs '第二位' (vị trí thứ hai).

Quy tắc vàng

Không dùng 二番 cho vật thể

Khi chỉ thứ tự của vật thể (như sách, đĩa CD), dùng '二冊目' (cuốn thứ hai), '二枚目' (tờ thứ hai), chứ không dùng '二番の本'.

Nguồn gốc từ

二 (ni) nghĩa là 'hai', 番 (ban) nghĩa là 'số thứ tự' hoặc 'lượt'. Kết hợp thành '二番' (niban) nghĩa là 'thứ hai' hoặc 'số hai' trong thứ tự.

Ghi chú sử dụng

Không dùng '二番' để chỉ thứ tự trong tất cả mọi ngữ cảnh. Ví dụ, không nói '二番の本' (cuốn sách thứ hai) khi viết tắt, thay vào đó dùng '二冊目' (cuốn thứ hai).

Phân tích từ

二
số hai
root
+
番
số thứ tự, lượt
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.