二次利用
"二次利用"의 의미는 무엇인가요?
tái sử dụngこの古い家具は二次利用して、リメイクショップで販売されています。
Đồ nội thất cũ này được tái sử dụng và bán tại cửa hàng tái chế.
"二次利用"의 올바른 사용법은?
Sử dụng lại sản phẩm, vật liệu hoặc dữ liệu đã qua sử dụng lần đầu nhằm tránh lãng phí tài nguyên.
プラスチックの二次利用率を向上させる取り組みが進んでいます。
Các nỗ lực nâng cao tỷ lệ tái sử dụng nhựa đang được triển khai.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực môi trường, kinh tế tuần hoàn, hoặc quản lý chất thải.
Sử dụng dữ liệu hoặc thông tin thu thập được từ lần đầu tiên vào mục đích khác (thường trong nghiên cứu, marketing).
顧客データの二次利用には事前の同意が必要です。
Việc tái sử dụng dữ liệu khách hàng cần có sự đồng ý trước.
Phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý dữ liệu.
Sử dụng lại vật liệu xây dựng hoặc cấu kiện kiến trúc trong các công trình mới.
このビルでは、古い梁を二次利用して新しい構造に組み込んでいます。
Tòa nhà này sử dụng lại các dầm cũ và tích hợp vào cấu trúc mới.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 二次利用 và リサイクル
二次利用 nhấn mạnh vào việc sử dụng lại sản phẩm/vật liệu trong cùng trạng thái hoặc mục đích tương tự, trong khi リサイクル (tái chế) thường bao gồm quá trình biến đổi vật liệu (ví dụ: chai nhựa thành sợi vải).
Quy tắc vàng
Sử dụng 二次利用 trong ngữ cảnh chuyên ngành
Trong báo cáo môi trường, hãy dùng 二次利用 để chỉ tỷ lệ tái sử dụng vật liệu. Tránh nhầm lẫn với 'tái chế' (リサイクル) khi vật liệu không bị biến đổi cấu trúc.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 二次 (にじ, niji) nghĩa là 'lần thứ hai', 利用 (りよう, riyō) nghĩa là 'sử dụng'. Phối hợp thành nghĩa 'sử dụng lần thứ hai' hoặc 'tái sử dụng'.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo môi trường, hoặc tài liệu kỹ thuật. Có thể thay thế bằng 'tái chế' (リサイクル) nhưng '二次利用' nhấn mạnh vào việc sử dụng lại mà không cần biến đổi vật liệu.