予見

yoken

"予見"의 의미는 무엇인가요?

sự tiên đoán

人工知能は未来の出来事を予見する能力があると言われている。

Người ta nói trí tuệ nhân tạo có khả năng tiên đoán những sự kiện trong tương lai.


"予見"의 올바른 사용법은?

trang trọng

sự tiên đoán, dự đoán trước

地震の予見は困難だが、研究が進められている。

Việc tiên đoán động đất rất khó khăn nhưng đang được nghiên cứu.

彼女は未来を予見する能力があると信じられている。

Người ta tin rằng cô ấy có khả năng tiên đoán tương lai.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc triết học. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb).

Cụm từ kết hợp

未来を予見するtiên đoán tương lai災害を予見するdự đoán thảm họa予見能力khả năng tiên đoán

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 予見, 予測, 先見

予見 nhấn mạnh vào khả năng nhìn thấy trước sự việc (thường mang tính triết học/linh cảm), 予測 là dự đoán dựa trên dữ liệu/phân tích, 先見 là sự nhìn xa trông rộng (thường dùng cho con người).

Nguồn gốc từ

Ghép từ 予 (dự, trước) + 見 (kiến, nhìn). Theo nghĩa đen là 'nhìn trước', sau này mở rộng thành 'tiên đoán'.

Ghi chú sử dụng

Ít dùng trong văn nói hàng ngày, chủ yếu trong văn viết trang trọng hoặc các lĩnh vực chuyên môn như khoa học, triết học. Có thể thay thế bằng 'dự đoán' trong nhiều trường hợp nhưng 'tiên đoán' mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

予
trước, sắp xảy ra
prefix
+
見
nhìn, nhìn thấy
root
Từ Điển Nhật Việt